探使 tàn shǐ · tham sử Hán Việt: tham sử · Pinyin: tàn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 使 (sử)Pinyintàn shǐHán Việttham sửCấu tạo探 + 使 · tham + sử nghĩa thành phần: tham + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负有侦察任务的使者。Tân Hoa Tự Điển 1.负有侦察任务的使者。