探偵

tàn zhēn tham trinh

Hán Việt: tham trinh · Pinyin: tàn zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 试探; 犹消息; 打听;侦察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.试探。 2.犹消息。 3.打听;侦察。