探候

tàn hòu tham hậu

Hán Việt: tham hậu · Pinyin: tàn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偵探伺候。《漢書.卷七四.丙吉傳》「馭吏因隨驛騎至公車刺取」句下唐.顏師古.注:「刺謂探候之也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侦察;打听; 看望问候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侦察;打听。 2.看望问候。