探元 tàn yuán · tham nguyên Hán Việt: tham nguyên · Pinyin: tàn yuán Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 元 (nguyên)Pinyintàn yuánHán Việttham nguyênCấu tạo探 + 元 · tham + nguyên nghĩa thành phần: tham + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.探求玄理。元,同"玄"。