探出

tham xuất

Hán Việt: tham xuất

Tổng quan

tìm hiểu: lộ ra

Cấu tạo: (tham) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm hiểu: lộ ra

Eng

  • Cihui 探出 ànchū* r.v. 1. stretch out 2. discover by exploration