探刺

tàn cì tham thứ

Hán Việt: tham thứ · Pinyin: tàn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探索、偵探。《明史.卷三○九.流賊傳.李自成傳》:「又令充部諸院掾吏,探刺機密。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺探,暗中侦察; 犹探索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刺探,暗中侦察。 2.犹探索。