探勝

tàn shèngtham thắng

Hán Việt: tham thắng · Pinyin: tàn shèng

Tổng quan

tìm kiếm cảnh đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寻访胜景。

Cấu tạo: 探 (tham) + 勝 (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm cảnh đẹp
  • Biên soạn look for scenic spots

Eng

  • JMdict sightseeing
  • Cihui 探勝 ànshèng* v.o. <wr.> look for scenic spots

ja

  • JMdict 探勝(たんしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勝) · 勝乘 · 勝利 · 勝券 · 勝友 · 勝因 · 勝國 · 勝地