探區 tham khu Hán Việt: tham khu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 區 (khu)Hán Việttham khuCấu tạo探 + 區 · tham + khu nghĩa thành phần: tham + khu Nghĩa EngCihui 探區 ànqū p.w. explored/exploratory area