探孔 tham khổng Hán Việt: tham khổng Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 孔 (khổng)Hán Việttham khổngCấu tạo探 + 孔 · tham + khổng nghĩa thành phần: tham + khổng Nghĩa EngCihui handhole