探官

tàn guān tham quan

Hán Việt: tham quan · Pinyin: tàn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卜未来官位高下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卜未来官位高下。