探官 tàn guān · tham quan Hán Việt: tham quan · Pinyin: tàn guān Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 官 (quan)Pinyintàn guānHán Việttham quanCấu tạo探 + 官 · tham + quan nghĩa thành phần: tham + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卜未来官位高下。Tân Hoa Tự Điển 1.卜未来官位高下。