探寶 tham bảo Hán Việt: tham bảo Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 寶 (bảo)Hán Việttham bảoCấu tạo探 + 寶 · tham + bảo nghĩa thành phần: tham + bảo Nghĩa EngCihui 探寶 ànbǎo v.o. 1. hunt for treasure 2. prospect for mineral deposits