探尺

tàn chǐ tham xích

Hán Việt: tham xích · Pinyin: tàn chǐ

Tổng quan

que thăm | dụng cụ đo lường

Cấu tạo: (tham) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui que thăm | dụng cụ đo lường

Eng

  • CC-CEDICT dipstick|measuring rod
  • Cihui dipstick; measuring rod