探幽

tàn yōu tham u

Hán Việt: tham u · Pinyin: tàn yōu

Tổng quan

1. tìm kiếm đạo lý。探索探奧的道理。 2. tìm kiếm cảnh đẹp。探尋勝境。

Cấu tạo: (tham) + (u)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tìm kiếm đạo lý。探索探奧的道理。 2. tìm kiếm cảnh đẹp。探尋勝境。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探索深奥的事理; 探寻幽境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探索深奥的事理。 2.探寻幽境。