探底

tàn dǐ tham để

Hán Việt: tham để · Pinyin: tàn dǐ

Tổng quan

(giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh; chạm đáy

Cấu tạo: (tham) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh; chạm đáy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。股價持續跌挫至某價位時便止跌回升,如此一次或數次;或在上升趨勢中,股價回跌至某價位時,立即反彈,稱為「探底」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)打探底细:先派人去探一探底儿再说;价格、指数等从较高位下跌到一定低位后,不再继续下降:经济~回升丨近日股市已经~,即将反弹。

Eng

  • CC-CEDICT (of stock prices, etc) to slump; to dip
  • Cihui (of stock prices, etc) to slump; to dip