探急 tàn jí · tham cấp Hán Việt: tham cấp · Pinyin: tàn jí Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 急 (cấp)Pinyintàn jíHán Việttham cấpCấu tạo探 + 急 · tham + cấp nghĩa thành phần: tham + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请假。Tân Hoa Tự Điển 1.请假。