探悉
tham tất
Hán Việt: tham tất · Pinyin: tàn xī
Tổng quan
dò được; dò được những mặt có liên quan。打聽後知道。 從有關方面探悉。 qua những người có liên quan mà biết được.
Nghĩa
Việt
- Cihui dò được; dò được những mặt có liên quan。打聽後知道。 從有關方面探悉。 qua những người có liên quan mà biết được.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打聽清楚。如:「懂得探悉行情,是做生意必備的原則。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打听后知道:从有关方面~。
Eng
- Cihui 探悉 tànxī v. <wr.> ascertain; learn