探找 tàn zhǎo · tham hoa Hán Việt: tham hoa · Pinyin: tàn zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 找 (hoa)Pinyintàn zhǎoHán Việttham hoaCấu tạo探 + 找 · tham + hoa nghĩa thành phần: tham + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻找。Tân Hoa Tự Điển 1.寻找。