探投 tàn tóu · tham đầu Hán Việt: tham đầu · Pinyin: tàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 投 (đầu)Pinyintàn tóuHán Việttham đầuCấu tạo探 + 投 · tham + đầu nghĩa thành phần: tham + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 试探性地投递某些地址﹑姓名等不明确的邮件。Tân Hoa Tự Điển 1.试探性地投递某些地址﹑姓名等不明确的邮件。