探報 tàn bào · tham báo Hán Việt: tham báo · Pinyin: tàn bào Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 報 (báo)Pinyintàn bàoHán Việttham báoCấu tạo探 + 報 · tham + báo nghĩa thành phần: tham + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谍报;情报; 探听报告。Tân Hoa Tự Điển 1.谍报;情报。 2.探听报告。