探捕 tàn bǔ · tham bộ Hán Việt: tham bộ · Pinyin: tàn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 捕 (bộ)Pinyintàn bǔHán Việttham bộCấu tạo探 + 捕 · tham + bộ nghĩa thành phần: tham + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时租界巡捕房中任侦缉的巡捕。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时租界巡捕房中任侦缉的巡捕。EngCihui 探捕 ànbǔ n. expedition