探摸

tàn mō tham mạc

Hán Việt: tham mạc · Pinyin: tàn mō

Tổng quan

dò dẫm | sờ soạng

Cấu tạo: (tham) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dò dẫm | sờ soạng

Eng

  • CC-CEDICT to feel for sth|to grope
  • Cihui to feel for sth; to grope