探撰 tàn zhuàn · tham soạn Hán Việt: tham soạn · Pinyin: tàn zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 撰 (soạn)Pinyintàn zhuànHán Việttham soạnCấu tạo探 + 撰 · tham + soạn nghĩa thành phần: tham + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"探篹"。