探方 tham phương Hán Việt: tham phương Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 方 (phương)Hán Việttham phươngCấu tạo探 + 方 · tham + phương nghĩa thành phần: tham + phương Nghĩa EngCihui 探方 ànfāng n. <archeo.> square or rectangular unit of an exploration ditch