探明

tàn míng tham minh

Hán Việt: tham minh · Pinyin: tàn míng

Tổng quan

làm sáng tỏ | xác minh

Cấu tạo: (tham) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sáng tỏ | xác minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打听或研究明白; 勘探清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打听或研究明白。 2.勘探清楚。

Eng

  • CC-CEDICT to ascertain|to verify
  • Cihui to ascertain; to verify