探檢
tham kiểm
Hán Việt: tham kiểm · Pinyin: tàn jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹了解;探索。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹了解;探索。
Eng
- Cihui 探檢 ànjiǎn v. explore ◆n. exploration
Hán Việt: tham kiểm · Pinyin: tàn jiǎn