探檢

tàn jiǎn tham kiểm

Hán Việt: tham kiểm · Pinyin: tàn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹了解;探索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹了解;探索。

Eng

  • Cihui 探檢 ànjiǎn v. explore ◆n. exploration