探業 tàn yè · tham nghiệp Hán Việt: tham nghiệp · Pinyin: tàn yè Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 業 (nghiệp)Pinyintàn yèHán Việttham nghiệpCấu tạo探 + 業 · tham + nghiệp nghĩa thành phần: tham + nghiệp