探槽

tàn cáo tham tào

Hán Việt: tham tào · Pinyin: tàn cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勘探矿藏时,用以揭示近地表矿体而开挖的一种上宽下窄的长方形槽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勘探矿藏时,用以揭示近地表矿体而开挖的一种上宽下窄的长方形槽。