探檢 tàn jiǎn · tham kiểm Hán Việt: tham kiểm · Pinyin: tàn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 檢 (kiểm)Pinyintàn jiǎnHán Việttham kiểmCấu tạo探 + 檢 · tham + kiểm nghĩa thành phần: tham + kiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 探索尋檢。如:「他探檢叢書,仍然找不到需要的資料。」EngCihui 探檢 ànjiǎn v. explore ◆n. exploration