探湯

tàn tāng tham thang

Hán Việt: tham thang · Pinyin: tàn tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手探试沸水。形容戒惧见善如不及,见不善如探汤|恐懔若探汤。

Eng

  • Cihui 探湯 àntāng v.o. once burned, fear fire