探流 tàn liú · tham lưu Hán Việt: tham lưu · Pinyin: tàn liú Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 流 (lưu)Pinyintàn liúHán Việttham lưuCấu tạo探 + 流 · tham + lưu nghĩa thành phần: tham + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探查水流。Tân Hoa Tự Điển 1.探查水流。