探深 tham thâm Hán Việt: tham thâm Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 深 (thâm)Hán Việttham thâmCấu tạo探 + 深 · tham + thâm nghĩa thành phần: tham + thâm Nghĩa EngCihui 探深 tànshēn v.o. depth sounding; sounding