探源

tàn yuán tham nguyên

Hán Việt: tham nguyên · Pinyin: tàn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推究根源。宋.張九成〈辛未閏四月即事〉詩:「相馬須相骨,探水須探源。」也作「探原」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻求源头;探求本源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻求源头;探求本源。