探溝 tham câu Hán Việt: tham câu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 溝 (câu)Hán Việttham câuCấu tạo探 + 溝 · tham + câu nghĩa thành phần: tham + câu Nghĩa EngCihui 探溝 àngōu n. <archeo.> exploration ditch