探照 tàn zhào · tham chiếu Hán Việt: tham chiếu · Pinyin: tàn zhào Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 照 (chiếu)Pinyintàn zhàoHán Việttham chiếuCấu tạo探 + 照 · tham + chiếu nghĩa thành phần: tham + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探寻照射。Tân Hoa Tự Điển 1.探寻照射。EngCihui 探照 ànzhào n. searchlighting