探爪 tàn zhǎo · tham trảo Hán Việt: tham trảo · Pinyin: tàn zhǎo Tổng quan giơ vuốt Cấu tạo: 探 (tham) + 爪 (trảo)Pinyintàn zhǎoHán Việttham trảoCấu tạo探 + 爪 · tham + trảo nghĩa thành phần: tham + trảo Nghĩa ViệtCihui giơ vuốtMainlandTân Hoa Tự Điển 伸手。谓捞钱。Tân Hoa Tự Điển 1.伸手。谓捞钱。