探環 tàn huán · tham hoàn Hán Việt: tham hoàn · Pinyin: tàn huán Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 環 (hoàn)Pinyintàn huánHán Việttham hoànCấu tạo探 + 環 · tham + hoàn nghĩa thành phần: tham + hoàn