探看

tàn kàn tham khán

Hán Việt: tham khán · Pinyin: tàn kàn

Tổng quan

đi thăm | đi xem tình hình

Cấu tạo: (tham) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thăm | đi xem tình hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋訪查看。如:「黃山美景目不暇給,如果登臨其境,當用心探看。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探寻; 看望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探寻。 2.看望。

Eng

  • CC-CEDICT to visit|to go to see what's going on
  • Cihui to visit; to go to see what's going on