探礦
tham quáng
Hán Việt: tham quáng · Pinyin: tàn kuàng
Tổng quan
thăm dò | khai thác than hoặc khoáng sản
Nghĩa
Việt
- Cihui thăm dò | khai thác than hoặc khoáng sản
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勘查礦源,尋找礦產。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勘探矿藏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勘探矿藏。
Eng
- CC-CEDICT to prospect; to dig for coal or minerals
- Cihui to prospect; to dig for coal or minerals