探祕

tàn mì tham bí

Hán Việt: tham bí · Pinyin: tàn mì

Tổng quan

khám phá bí ẩn | thăm dò điều chưa biết

Cấu tạo: (tham) + (bí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khám phá bí ẩn | thăm dò điều chưa biết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探索秘密或奥秘:宇宙~。

Eng

  • CC-CEDICT to explore a mystery|to probe the unknown
  • Cihui to explore a mystery; to probe the unknown