探空 tham không Hán Việt: tham không Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 空 (không)Hán Việttham khôngCấu tạo探 + 空 · tham + không nghĩa thành phần: tham + không Nghĩa EngCihui 探空 ànkōng v.o. test/sound at high altitude