探策

tàn cè tham sách

Hán Việt: tham sách · Pinyin: tàn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求签; 射策『代考试方法之一。因试题不明显公布,须由应试者摸取,故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求签。 2.射策『代考试方法之一。因试题不明显公布,须由应试者摸取,故云。