探細 tàn xì · tham tế Hán Việt: tham tế · Pinyin: tàn xì Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 細 (tế)Pinyintàn xìHán Việttham tếCấu tạo探 + 細 · tham + tế nghĩa thành phần: tham + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中侦察。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中侦察。