探腸 tàn cháng · tham tràng Hán Việt: tham tràng · Pinyin: tàn cháng Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 腸 (tràng)Pinyintàn chángHán Việttham tràngCấu tạo探 + 腸 · tham + tràng nghĩa thành phần: tham + tràng