探草 tham thảo Hán Việt: tham thảo Tổng quan thám thảo (術語)探竿影草之略。☸ Cấu tạo: 探 (tham) + 草 (thảo)Hán Việttham thảoCấu tạo探 + 草 · tham + thảo nghĩa thành phần: tham + thảo Nghĩa ViệtCihui thám thảo (術語)探竿影草之略。☸