探觀止矣 tàn guān zhǐ yǐ · tham quan chỉ hĩ Hán Việt: tham quan chỉ hĩ · Pinyin: tàn guān zhǐ yǐ Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 觀 (quan) + 止 (chỉ) + 矣 (hĩ)Pinyintàn guān zhǐ yǐHán Việttham quan chỉ hĩCấu tạo探 + 觀 + 止 + 矣 · tham + quan + chỉ + hĩ nghĩa thành phần: tham + quan + chỉ + hĩ