探警

tàn jǐng tham cảnh

Hán Việt: tham cảnh · Pinyin: tàn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责治安﹑探事的警察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责治安﹑探事的警察。