探賞 tàn shǎng · tham thưởng Hán Việt: tham thưởng · Pinyin: tàn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 賞 (thưởng)Pinyintàn shǎngHán Việttham thưởngCấu tạo探 + 賞 · tham + thưởng nghĩa thành phần: tham + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探寻观赏。Tân Hoa Tự Điển 1.探寻观赏。