探身

tàn shēn tham thân

Hán Việt: tham thân · Pinyin: tàn shēn

Tổng quan

nghiêng người tới | nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

Cấu tạo: (tham) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng người tới | nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將上身前伸或側伸。如:「聽到樓下有人叫門,她立刻由窗口探身查看,原來是郵差送掛號信來了。」

Eng

  • CC-CEDICT to lean forward|to lean out (of a window, door etc)
  • Cihui to lean forward; to lean out (of a window, door etc)