探採 tàn cǎi · tham thải Hán Việt: tham thải · Pinyin: tàn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 採 (thải)Pinyintàn cǎiHán Việttham thảiCấu tạo探 + 採 · tham + thải nghĩa thành phần: tham + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探求采集。Tân Hoa Tự Điển 1.探求采集。