探針

tàn zhēn tham châm

Hán Việt: tham châm · Pinyin: tàn zhēn

Tổng quan

đầu dò

Cấu tạo: (tham) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu dò

Eng

  • CC-CEDICT probe
  • Cihui probe

ja

  • JMdict probe (device; electric, magnetic, sonic, etc.)|probing needle|probe|sound